american arborvitae

american arborvitae

A gardener trims an American arborvitae hedge.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tùng bách Mỹ: "american arborvitae" một loại cây thường xanh nhỏ, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Cây các nhỏ như vảy, mọc trên các nhánh nhỏ dẹt. Tên khoa học Thuja occidentalis.

dụ sử dụng
  • (Cây tùng bách Mỹ thường được dùng làm cây cảnh trong vườn.)
  • ( của cây tùng bách Mỹ nhỏ giống như vảy, tạo nên kết cấu độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "american arborvitae" có thể được gọi là "cây bách trắng" hoặc "cây thuja phương tây" trong tiếng Việt, nhưng thuật ngữ chính xác nhất là "cây tùng bách Mỹ".
    • The american arborvitae is often planted as a hedge for privacy. (Cây tùng bách Mỹ thường được trồng làm hàng rào để sự riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Arborvitae (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây trong chi Thuja, bao gồm cả "american arborvitae".

    • Arborvitae is a popular choice for landscaping in cold climates. (Cây arborvitae lựa chọn phổ biến cho cảnh quanvùng khí hậu lạnh.)
  • Thuja occidentalis (danh từ): tên khoa học của "american arborvitae".

    • Thuja occidentalis is native to eastern North America. (Thuja occidentalis nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern white cedar: tên gọi khác của "american arborvitae", nhấn mạnh vào màu sắc khu vực phân bố.

    • The northern white cedar is known for its rot-resistant wood. (Cây bách trắng phương bắc nổi tiếng với gỗ chống mục nát.)
  • Eastern arborvitae: tên gọi khác, chỉ rõ vùng phân bố phía đông.

    • Eastern arborvitae is often used in traditional medicine. (Cây tùng bách phía đông thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "american arborvitae" đây danh từ chỉ cây.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "american arborvitae".)